đường viền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dải hẹp chạy dọc theo mép, rìa của một vật: "đường viền" chỉ một dải hẹp, thường có màu sắc hoặc chất liệu khác, được tạo ra dọc theo mép ngoài của một vật để trang trí, bảo vệ hoặc làm rõ ranh giới.
- Ranh giới hoặc đường bao quanh: "đường viền" cũng được dùng để chỉ đường bao ngoài cùng tạo thành hình dạng của một đối tượng.
Ví dụ sử dụng
Dải hẹp trang trí hoặc bảo vệ:
- Chiếc áo có đường viền cổ tay màu đỏ. (Chiếc áo có dải vải hẹp màu đỏ ở mép cổ tay.)
- Bức tranh được đóng khung với đường viền vàng. (Bức tranh có khung với dải trang trí hẹp bằng vàng chạy quanh mép.)
Ranh giới hoặc đường bao:
- Đường viền của hòn đảo được vẽ rõ trên bản đồ. (Đường bao ngoài cùng của hòn đảo được thể hiện rõ trên bản đồ.)
- Cô ấy tô đậm đường viền của bông hoa để nó nổi bật. (Cô ấy làm rõ ranh giới bên ngoài của bông hoa để nó trở nên nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đường viền môi": dải hẹp xung quanh môi, thường được trang điểm hoặc tạo hình.
- Chị ấy dùng bút kẻ để định hình đường viền môi. (Chị ấy dùng bút kẻ để tạo ranh giới rõ ràng xung quanh môi.)
"đường viền cỏ": dải cỏ hoặc đất hẹp dọc theo mép lối đi hoặc vườn.
- Anh ấy cắt tỉa đường viền cỏ để lối đi gọn gàng hơn. (Anh ấy cắt tỉa dải cỏ hẹp dọc mép lối đi để tạo sự ngăn nắp.)
Biến thể và từ gần giống
Viền (danh từ, động từ): dải hẹp ở mép; hành động tạo dải hẹp đó.
- Chiếc váy có viền ren trắng. (Chiếc váy có dải ren hẹp ở mép.)
- Cô ấy viền khăn tay bằng chỉ màu. (Cô ấy tạo dải hẹp trang trí ở mép khăn tay bằng chỉ màu.)
Đường bao (danh từ): đường khép kín bao quanh một hình hoặc vật.
- Đường bao của hình tròn là một vòng tròn liên tục. (Đường bao ngoài cùng của hình tròn là một vòng tròn không đứt đoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Rìa: mép ngoài cùng của một vật.
- Rìa tờ giấy bị rách. (Mép ngoài cùng của tờ giấy bị rách.)
- Mép: phần ngoài cùng, thường là nơi tiếp giáp.
- Mép bàn được bọc cao su. (Phần ngoài cùng của bàn được bọc cao su.)
- Biên: ranh giới, cạnh ngoài.
- Biên giới là đường viền phân chia hai quốc gia. (Ranh giới là đường bao phân chia hai quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
- Đường viền mỏng manh: ranh giới mong manh, dễ vỡ.
- Giữa yêu và thương chỉ là một đường viền mỏng manh. (Sự khác biệt giữa yêu và thương rất nhỏ và dễ thay đổi.)